Kết quả tìm kiếm của bạn
🏠

Bộ Công Cụ Tài Chính & Bất Động Sản

Tính vay · Thuế BĐS · Lợi suất cho thuê · Flip nhà · Dòng tiền · Lãi kép

10 công cụ Miễn phí Tính toán tức thì

Thông Số Khoản Vay

20 năm
7.5%/năm
1.0%

Tổng Quan Khoản Vay

Trả tháng đầu

Tổng lãi

Tổng thanh toán

Lịch Thanh Toán

KỳDư nợ đầu kỳGốc trảLãi trảTổng trảDư nợ cuối kỳ

Kiểm Tra Năng Lực Mua

30%
8.0%/năm
20 năm
40%

Giá trị BĐS có thể mua tối đa

Khoản vay tối đa: —

Trả hàng tháng ước tính

DTI: —

Khả Năng Tài Chính

Thu nhập dư mỗi tháng

Số tiền trả trước

DTI Ratio

Lưu Ý Khi Mua Nhà Lần Đầu

  • 💳 DTI lý tưởng dưới 40%Tỷ lệ trả nợ / thu nhập càng thấp, rủi ro tài chính càng ít và khả năng được duyệt vay cao hơn.
  • 🏦 Chuẩn bị vốn tự có ít nhất 20–30%Vốn tự có càng cao, lãi suất được ưu đãi hơn và giảm gánh nặng hàng tháng đáng kể.
  • 📋 Các chi phí phát sinh khi mua nhàPhí công chứng (~0.1%), thuế trước bạ (0.5%), phí môi giới (1–2%), phí thẩm định ngân hàng, bảo hiểm tài sản...
  • 🔎 Kiểm tra tình trạng pháp lýSổ đỏ/hồng, quy hoạch, tranh chấp, thế chấp. Nên thuê luật sư hoặc công ty thẩm định độc lập.

Tính Thuế & Phí Giao Dịch BĐS

1.0%

Kết Quả Ước Tính

Giá m²

Lợi nhuận gộp

Thuế TNCN (2%)

Tổng chi phí / thuế phải nộp (ước tính)

Lợi nhuận ròng sau thuế & phí

Các Loại Thuế & Phí BĐS

  • 💰 Thuế TNCN chuyển nhượng BĐS: 2%Tính trên giá chuyển nhượng (không phụ thuộc lãi/lỗ). Người bán chịu.
  • 🏷️ Lệ phí trước bạ: 0.5%Người mua nộp tại Sở Tài nguyên. Tính trên giá giao dịch hoặc giá nhà nước tùy phần cao hơn.
  • 📝 Phí công chứng: ~0.05–0.1%Hai bên thỏa thuận, thường do người mua chịu. Khung pháp lý theo Nghị định 165/2025.
  • 🏦 Phí thẩm định & đăng ký thế chấpKhoảng 0.05–0.1% giá trị khoản vay tùy ngân hàng.
  • ⚠️ Lưu ý: Đây là ước tính tham khảoMức thuế thực tế có thể khác do địa phương, khung giá nhà nước. Nên tham vấn kế toán/luật sư.

Thông Số Bất Động Sản Cho Thuê

8%
8.0%/năm
20 năm
5.0%

Phân Tích Lợi Suất

Lợi suất gộp/năm

Lợi suất ròng/năm

Dòng tiền/tháng

Cap Rate

Ước Tính Giá Trị BĐS (10 năm)

Giá trị sau 10 năm

Tổng tiền thuê nhận

ROI tổng (10 năm)

Phân Tích Dòng Tiền (Cash Flow)

Kết Quả Dòng Tiền

Dòng tiền dương/tháng

Dòng tiền/năm

Cash-on-Cash ROI

Payback Period

Chi Tiết Thu Chi

Tính Lợi Nhuận Flip Nhà

1.0%
6 tháng

Kết Quả Flip

Lợi nhuận gộp

Lợi nhuận ròng

ROI

ROI quy năm

Quy Tắc 70% (70% Rule)

Công thức cổ điển của nhà đầu tư flip nhà để đảm bảo lợi nhuận an toàn:

Giá mua tối đa nên là (70% ARV - Chi phí sửa)

ARV (After Repair Value) = Giá bán kỳ vọng sau cải tạo.
Nếu giá mua của bạn ≤ con số trên, thương vụ có khả năng sinh lời theo quy tắc 70%.

Khoản Vay Hiện Tại

10.0%/năm
15 năm

Khoản Vay Mới Dự Kiến

7.5%/năm
15 năm

Kết Quả So Sánh

Khoản vay hiện tại

Trả hàng tháng

Khoản vay mới

Trả hàng tháng

Tiết kiệm/tháng

Tiết kiệm tổng

Hoàn vốn sau

So Sánh 2 Phương Án Vay

20 năm

Phương Án 1

7.5%/năm

Phương Án 2

9.0%/năm

Kết Quả So Sánh

Phương Án 1

Trả tháng đầu

Phương Án 2

Trả tháng đầu

Máy Tính Lãi Kép

10.0%/năm
20 năm

Giá trị tương lai

Vốn gốc đã bỏ

Tổng lãi tích lũy

Tăng Trưởng Theo Thời Gian

Quy Tắc 72 — Nhân Đôi Tiền

Số năm để nhân đôi khoản đầu tư = 72 / lãi suất (%)

Tiền của bạn sẽ nhân đôi sau khoảng

Tính Thời Gian Trả Hết Nợ

8.0%/năm

Thời gian trả hết nợ (tiêu chuẩn)

Ảnh Hưởng Khi Trả Thêm

Tiết kiệm lãi (trả thêm)

Tháng tiết kiệm được